|
LỊCH BAY & GIÁ VÉ
Miễn phí dịch vụ đặt chỗ vé máy bay đối với khách đăng ký đi tour của Grandviet Tour.
Hạng: C – Hạng thương gia ; Y – Hạng phổ thông.
Đơn vị tính: Đô la Mỹ (US$)
Vé sẽ được giao đến địa chỉ của quý khách tại Hà Nội, Hồ Chí Minh.
Giá vé của trẻ em: Dưới 2 tuổi: 10% Giá vé của người lớn; Từ 2-12 tuổi: 75% giá vé của người lớn; Trên 12 tuổi: Như giá vé của người lớn.
Phí hủy vé là 20% trên tổng giá trị của vé.
Ký hiệu ngày bay: 1=Thứ hai, 2=Thứ ba, 3=Thứ tư, 4=Thứ năm, 5=Thứ sáu, 6=Thứ bảy, 7=Chủ nhật
|
Hành trình (từ Hà Nội)
|
Tần Suất Bay
|
Hãng Hàng Không
|
Quá cảnh
|
Hạng ghế
|
Giá Vé
|
Đặt vé
|
|
01 Chiều
|
02 Chiều
|
|
|
HAN (Hanoi) - BKK (Bangkok)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Air Asia
|
không
|
|
|
|

|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Thai Airway
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Laos Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 6
|
France Airline
|
không
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - Singapore
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Tiger Airway
|
không
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - PNH (PhnomPenh)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
Siemreap
|
|
|
|
|
5 flights/week
|
Laos Airline
|
Vientiane
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - REP (Siemreap)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
Saigon
|
|
|
|
|
* 4, 5, 6
|
Laos Airline
|
Vientiane
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - VIE (Vientiane)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Laos Airline
|
không
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - LPQ (Luangprabang)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Laos Airline
|
Vientiane
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - Beijing (China)
|
* 2, 5, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 2, 5
|
China Southern Airline
|
không
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - KMG (Kunming)
|
* 2, 4, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
-
|
Laos Airline
|
Vientiane
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - HKO (Hong Kong)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Thai Airway
|
Bangkok
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
China Southern Airline
|
không
|
|
|
|
|
4 flights/week
|
China Southern Airline
|
Guangzhou
|
|
|
|
|
HAN (Hanoi) - TKO (Tokyo)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Thai Airway
|
không
|
|
|
|
|
4 flights/week
|
China Southern Airline
|
Guangzhou
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Singapore Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Japan Airline
|
không
|
|
|
|
|
Hành trình (từ Hồ Chí Minh - Saigon)
|
Tần Suất Bay
|
Hãng Hàng Không
|
Quá Cảnh
|
Hạng Ghế
|
Giá Vé
|
Đặt Vé
|
|
01 Chiều
|
02 Chiều
|
|
SGN (Saigon) - PNH (PhnomPenh)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|

|
|
SGN (Saigon) - REP (Siemreap)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - BKK (Bangkok)
|
* 2, 4, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - (AngKorWat)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - (Kualumpur)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Malaysia Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - (Manila)
|
* 2, 4, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - HKO (Hong Kong)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Pacific Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Cathay Pacific
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - KaoHsung (Taiwan)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
China Airline
|
không
|
|
|
|
|
-
|
Pacific Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - TaiPei (Taiwan)
|
-
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
-
|
China Airline
|
không
|
|
|
|
|
-
|
Pacific Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - Beijing (China)
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
-
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - ShangHai (China)
|
-
|
-
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - Kunming (China)
|
-
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
SGN (Saigon) - Singapore
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Vietnam Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Singapore Airline
|
không
|
|
|
|
|
* 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
|
Tiger Airway
|
không
|
|
|
|
|